Quà tặng: 1 con dấu. Gói 300 Social Entity. Bài PR Báo. Gói Hosting Tốc độ cao
Quà tặng tuỳ theo gói dịch vụ, vui lòng liên hệ để được tư vấn
Tìm hiểu chữ ký số – định nghĩa, cách hoạt động, tính pháp lý và những kiến thức cơ bản bạn cần nắm để sử dụng an toàn và hiệu quả.
Chữ ký số là một dạng chữ ký điện tử dùng công nghệ mật mã khóa công khai để xác thực danh tính, đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu và chống chối bỏ giao dịch điện tử. Nó được sử dụng rộng rãi trong kê khai thuế, nộp bảo hiểm xã hội, giao dịch ngân hàng, ký hóa đơn điện tử, và nhiều hoạt động kinh doanh, hành chính khác. Chữ ký số mang lại lợi ích về pháp lý, tiết kiệm thời gian, chi phí và tăng cường bảo mật cho các giao dịch trực tuyến.
Định nghĩa: Chữ ký số là một loại chữ ký điện tử được tạo ra bằng cách biến đổi một thông điệp dữ liệu thông qua hệ thống mật mã không đối xứng, sử dụng một cặp khóa bao gồm khóa bí mật (dùng để ký) và khóa công khai (dùng để kiểm tra).
Mục đích: Nó giúp xác định chính xác người ký, đảm bảo nội dung thông điệp dữ liệu không bị thay đổi và ngăn ngừa việc chối bỏ giao dịch đã ký.
Ký số là hành động kỹ thuật đưa khóa bí mật vào một chương trình phần mềm để tự động tạo và gắn chữ ký số vào thông điệp dữ liệu.
Quá trình ký và xác thực chữ ký số được thực hiện dựa trên hệ thống mật mã hóa công khai (Public Key Infrastructure - PKI), bao gồm:
| Khóa | Vai trò |
| Khóa bí mật (Private Key) | Dùng để tạo ra chữ ký số. Khóa này phải được giữ bí mật và chỉ thuộc sự kiểm soát của người ký tại thời điểm ký. |
| Khóa công khai (Public Key) | Dùng để thẩm định, kiểm tra chữ ký số và xác thực người dùng. Khóa này được công bố rộng rãi. |
Để tạo được Chữ ký số, cá nhân và doanh nghiệp cần đăng ký Chứng thư số thông qua các đơn vị cung cấp và chứng thực chữ ký số (CA).
Chứng thư số chứa khóa công khai và thông tin xác thực của người dùng, được sử dụng để xác nhận việc ký số có đúng hay không.
Chứng thư số là cơ sở để xác thực danh tính, đảm bảo khóa công khai thuộc về chủ thể đó, phục vụ cho việc kiểm tra chữ ký số.
Chữ ký số Token (còn gọi là thiết bị chữ ký số): Đây là loại chữ ký số truyền thống, sử dụng một thiết bị vật lý (USB Token) để lưu trữ thông tin và khóa. Người dùng phải cắm thiết bị này vào máy tính để ký tài liệu.
Chữ ký số từ xa (Remote Signing): Dạng này không yêu cầu thiết bị vật lý như USB Token, mà sử dụng hạ tầng khóa công khai tập trung (công nghệ điện toán đám mây) để thực hiện ký số, mang lại sự linh hoạt hơn.
| Đặc điểm nổi bật | Chữ ký số Token | Chữ ký số từ xa (Remote Signing) |
| Yêu cầu thiết bị | Cần thiết bị vật lý (USB Token) | Khóa bí mật lưu trên thiết bị HSM tập trung (Cloud-based), không cần Token. |
| Tính linh hoạt | Ký tại máy tính có cắm Token. | Ký số mọi lúc, mọi nơi trên đa nền tảng (điện thoại, máy tính bảng). |
| Bảo mật | Bảo mật dựa trên việc giữ Token. | Bảo mật tuyệt đối, đáp ứng tiêu chuẩn châu Âu eIDAS. |
Theo các quy định hiện hành (ví dụ: Nghị định 23/2025/NĐ-CP), Chứng thư chữ ký điện tử được phân loại theo phạm vi sử dụng:
| Loại Chứng thư | Cơ quan cấp | Thời hạn hiệu lực tối đa | Phạm vi sử dụng |
| Chứng thư chữ ký số công cộng | Tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng (CA). | 03 năm. | Sử dụng rộng rãi trong hoạt động công cộng (kê khai thuế, BHXH, hải quan). |
| Chứng thư chữ ký điện tử chuyên dùng | Cơ quan, tổ chức tạo lập chữ ký điện tử chuyên dùng cấp. | 10 năm. | Sử dụng riêng cho hoạt động nội bộ hoặc hoạt động chuyên ngành của cơ quan, tổ chức đó. |
Chữ ký số là nền tảng cốt lõi của giao dịch điện tử, ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Thực hiện thủ tục hành chính điện tử: Kê khai thuế, nộp thuế, đăng ký bảo hiểm xã hội, khai báo hải quan.
Giao dịch tài chính điện tử: Giao dịch ngân hàng, giao dịch chứng khoán.
Giao kết hợp đồng và văn bản điện tử: Ký hợp đồng kinh doanh, hợp đồng lao động với đối tác, khách hàng và cơ quan nhà nước.
Ký hóa đơn điện tử: Giúp doanh nghiệp xuất và quản lý hóa đơn một cách hiệu quả.
Sau khi sở hữu chữ ký số, doanh nghiệp cần thực hiện khai báo chữ ký số trên các trang thông tin giao dịch điện tử được quy định.
Bước 1: Truy cập Thuedientu.gdt.gov.vn và chọn “Doanh nghiệp”.
Bước 2: Chọn Đăng ký, nhập Mã số thuế và chọn Tiếp tục.
Bước 3: Nhập thông tin đăng ký (Tên người đại diện pháp luật, SĐT, Email, Mật khẩu chữ ký số).
Bước 4: Chọn “đọc CKS” và ấn “tiếp tục”.
Bước 5: Xác nhận mã PIN, ấn “chấp nhận”, và ấn “Ký và gửi” để hoàn thiện.
Bước 1: Truy cập website Tổng cục Hải quan, điền Mã doanh nghiệp và Số CMT/CCCD của Người đại diện pháp luật.
Bước 2: Chọn tab Dịch vụ công, nhấn vào mục Đăng ký Doanh nghiệp sử dụng chữ ký số.
Bước 3: Tại giao diện Thông tin chứng thư số, chọn Xem Thông tin chứng thư số. Nhập Ngày hiệu lực đăng ký và Ngày hết hiệu lực đăng ký của Chữ ký số, sau đó chọn Đăng ký thông tin.
Bước 4: Nhập mã PIN của chữ ký số khi hệ thống yêu cầu để hoàn tất.
Chữ ký số mang lại những lợi ích vượt trội, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp và quốc gia:
Đảm bảo tính pháp lý: Giúp các hồ sơ trực tuyến có giá trị pháp lý tương đương hồ sơ bản cứng.
Tiết kiệm thời gian và chi phí: Giảm thiểu việc in ấn, đi lại và chờ đợi.
Tăng cường bảo mật: Bảo toàn tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu.
Chống chối bỏ (Non-repudiation): Tạo ra bằng chứng pháp lý mạnh mẽ chống lại việc phủ nhận trách nhiệm trong giao dịch điện tử.
Tính xác thực: Xác định chính xác danh tính chủ thể ký số (cá nhân, tổ chức duy nhất).
Tính toàn vẹn: Văn bản sau khi ký không thể sửa đổi, xóa hoặc thêm dữ liệu; bất kỳ thay đổi nào cũng làm chữ ký không hợp lệ.
Chống chối bỏ (Non-repudiation): Người ký số không thể phủ nhận việc mình đã ký số trên văn bản điện tử đó.
Việt Nam đang có tốc độ phát triển chữ ký số kỷ lục, với mục tiêu phổ cập chữ ký số cho 100% người dân trưởng thành vào năm 2025 nhằm xây dựng hạ tầng số quốc gia vững mạnh, đảm bảo niềm tin trong giao dịch điện tử.
Hiện tại, Việt Nam đã có 14 đơn vị được Bộ Thông tin và Truyền thông cấp phép cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng. Một số nhà cung cấp tiêu biểu gồm: VNPT-CA, BKAV-CA, FPT-CA, Viettel-CA, MISA-CA, CMC-CA, Safe-CA, SmartSign (VinaCA).
Để đảm bảo tính bảo mật và pháp lý, người dùng cần tuân thủ các biện pháp quản lý an toàn:
Bảo mật thiết bị: Lưu trữ thiết bị chữ ký số (USB Token) trong tủ có khóa, tránh va đập.
Cập nhật phần mềm: Chỉ cập nhật phần mềm theo hướng dẫn và tại các link chính thức do nhà cung cấp uy tín gửi hoặc thông báo trên website của họ
Sao lưu khóa bí mật: Nên sao lưu khóa bí mật của chữ ký số (nếu có thể) vào một thiết bị lưu trữ an toàn để đề phòng trường hợp USB Token bị mất hoặc hỏng.






